Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "thợ khóa" (1)
thợ khóa

Tiếng Anh
Danh từlocksmith
Thợ khóa đến sửa ổ khóa.
The locksmith fixes the lock.
Từ liên quan "thợ khóa" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "thợ khóa" (1)
Thợ khóa đến sửa ổ khóa.
The locksmith fixes the lock.
