Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "thợ khóa" (1)

thợ khóa
phát
Tiếng Anh Danh từlocksmith
Từ vựng của tôi
Thợ khóa đến sửa ổ khóa.
The locksmith fixes the lock.

swap_horiz Từ liên quan "thợ khóa" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "thợ khóa" (1)

Thợ khóa đến sửa ổ khóa.
The locksmith fixes the lock.